2021-09-25 14:48:28 Find the results of "


" for you

what – Wiktionary tiếng Việt

up your any hạng 59: what do has could. ... Gì, thế nào. What is he like? — Nó như thế nào? What’s the matter? — Cái gì thế? What’s your name? — Tên anh là gì?

WHAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của what trong tiếng Anh. ... what determiner, pronoun, exclamation (QUESTION)

What là gì, Nghĩa của từ What | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

What là gì: Đại từ nghi vấn: gì, thế nào, what's the matter?, cái gì thế?, what's your name?, tên anh là gì?, sao, vậy thì sao, Đại từ cảm thán: biết bao!, làm sao!

What - English Grammar Today - Cambridge Dictionary

What - English Grammar Today - a reference to written and spoken English grammar and usage - Cambridge Dictionary

WHAT | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of what in English. ... what determiner, pronoun, exclamation (QUESTION)

What Definition & Meaning | Dictionary.com

Definition of what from Dictionary.com, the world’s leading online source for English definitions, pronunciations, word origins, idioms, Word of the Day, and more.

What | Definition of What by Merriam-Webster

How to pronounce what (audio) ... Essential Meaning of what.

WHAT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'what' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

What - Wikipedia

Look up what in Wiktionary, the free dictionary. ... or WHAT may refer to: